Đánh giá Mac mini M6: Nhỏ gọn, mạnh mẽ nhưng không còn là món hời

Mac mini M6 sở hữu chip mạnh, thiết kế nhỏ gọn và hiệu năng ấn tượng nhưng giá khởi điểm 899 USD. Cùng đánh giá hiệu năng, chơi game và khả năng xử lý AI của máy.

Mac mini M6 tiếp tục duy trì thiết kế nhỏ gọn đặc trưng cùng hiệu năng mạnh mẽ của Apple Silicon. Tuy nhiên, mức giá khởi điểm 899 USD khiến mẫu máy tính để bàn này không còn hấp dẫn về mặt giá bán như những thế hệ trước.

Mac mini từng gây ấn tượng khi sở hữu mức giá khởi điểm khoảng 599 USD, thậm chí các thế hệ cũ còn thường xuyên được giảm xuống dưới 500 USD. Với kích thước nhỏ, hiệu năng tốt và khả năng hoạt động ổn định, Mac mini từng được nhiều người sử dụng làm máy chủ, máy tính gia đình hoặc hệ thống phát triển phần mềm.

Nhưng với Mac mini M6, câu chuyện đã có phần khác.

Mac mini M6 sở hữu chip M6 với 12 nhân CPU và 12 nhân GPU, trong khi phiên bản cao cấp hơn sử dụng M5 Pro, cung cấp tối đa 18 nhân CPU và 20 nhân GPU.

Hai phiên bản cũng có sự khác biệt đáng kể về bộ nhớ. Mac mini M6 hỗ trợ tối đa 32GB RAM với băng thông 170 GB/s, còn M5 Pro có thể nâng cấp lên 64GB RAM và đạt băng thông bộ nhớ 307 GB/s.

Điều này khiến việc lựa chọn cấu hình trở nên khá quan trọng. Với nhu cầu sử dụng thông thường như làm việc văn phòng, chỉnh sửa ảnh, duyệt web hay giải trí, M6 đã đáp ứng tốt.

Trong khi đó, những người thường xuyên xử lý video, đồ họa 3D, dữ liệu lớn hoặc các tác vụ AI sẽ có nhiều lý do hơn để lựa chọn M5 Pro.

Một trong những điểm được Apple nhấn mạnh trên thế hệ Mac mini mới là khả năng xử lý AI trực tiếp trên thiết bị.

Theo số liệu do Apple công bố, Mac mini M6 có tốc độ xử lý các truy vấn LLM trong LM Studio nhanh hơn tới 13,5 lần so với Mac mini M1. Với M5 Pro, con số này được Apple công bố ở mức 22,3 lần.

Hiệu năng trong các tác vụ thông thường cũng được cải thiện. Apple cho biết M6 nhanh hơn khoảng 2,3 lần khi xử lý bảng tính Excel so với Mac mini M1, trong khi M5 Pro đạt mức tăng khoảng 4,6 lần.

Những con số này cho thấy Apple Silicon vẫn tiếp tục được cải thiện đáng kể qua từng thế hệ, đặc biệt ở các tác vụ tận dụng khả năng xử lý AI và GPU.

Apple tiếp tục giữ thiết kế nhỏ gọn với kích thước khoảng 5 x 5 inch. Với trọng lượng chỉ khoảng 0,6 kg, Mac mini M6 có thể dễ dàng đặt trên bàn làm việc mà không chiếm nhiều diện tích.

Thiết kế này gần như không thay đổi so với thế hệ trước. Tuy nhiên, đây không hẳn là điểm bất lợi bởi kiểu dáng nhỏ gọn đã trở thành một trong những yếu tố đặc trưng của Mac mini.

Điểm gây bất tiện vẫn nằm ở nút nguồn được đặt ở mặt dưới, gần khu vực cổng kết nối phía sau. Nếu đặt máy ở vị trí khó tiếp cận, việc khởi động lại bằng nút vật lý có thể hơi bất tiện.

Trong quá trình sử dụng thông thường, vấn đề này không quá nghiêm trọng bởi người dùng có thể điều khiển nhiều thao tác nguồn thông qua hệ điều hành hoặc bàn phím.

Mac mini M6 được trang bị hai cổng USB-C 3.0 ở mặt trước. Phía sau là cổng HDMI, Ethernet 2.5Gbps, cổng nguồn và ba cổng USB-C Thunderbolt.

Phiên bản M6 hỗ trợ Thunderbolt 4 với tốc độ lên tới 40Gbps, trong khi M5 Pro được nâng cấp lên Thunderbolt 5 với tốc độ truyền dữ liệu lên tới 120Gbps.

Thunderbolt 5 sẽ đặc biệt hữu ích đối với những người sử dụng ổ SSD tốc độ cao, dock mở rộng hoặc nhiều thiết bị ngoại vi chuyên nghiệp.

Một điểm đáng tiếc là Mac mini vẫn không được trang bị khe đọc thẻ SD. Người dùng thường xuyên làm việc với máy ảnh hoặc video có thể phải sử dụng thêm đầu đọc thẻ bên ngoài.

Trong các bài kiểm tra hiệu năng, Mac mini M6 tiếp tục cho thấy sức mạnh đáng kể.

Phiên bản thử nghiệm với 24GB RAM và SSD 1TB đạt kết quả CPU đơn nhân Geekbench 6 cao hơn khoảng 16,5% so với Mac mini M4 Pro thế hệ trước.

Ở bài kiểm tra đa nhân, M4 Pro vẫn có lợi thế nhất định nhờ thuộc phân khúc chip chuyên nghiệp cao cấp hơn.

So với MacBook Pro M5, Mac mini M6 nhanh hơn khoảng 6% trong bài kiểm tra đơn nhân và khoảng 18% ở bài kiểm tra đa nhân. Hiệu năng GPU Geekbench 6 cũng cao hơn khoảng 30%.

Điều đáng chú ý là những cải thiện này không chỉ xuất hiện trên benchmark.

Trong các tác vụ hằng ngày như mở nhiều tab trình duyệt, gọi video, làm việc với Slack hay chỉnh sửa ảnh, Mac mini M6 hoạt động nhanh và ổn định.

Hệ thống cũng không tạo ra tiếng quạt quá lớn trong quá trình sử dụng thông thường.

Mac mini chưa bao giờ được định vị là một chiếc PC gaming chuyên dụng, nhưng M6 cho thấy khả năng chơi game khá đáng chú ý.

Trong thử nghiệm, Cyberpunk 2077 đạt khoảng 55 FPS ở độ phân giải 1080p với thiết lập đồ họa mặc định. Khi giảm một số thiết lập, tốc độ khung hình có thể đạt khoảng 60 FPS.

Trong khi đó, Lies of P đạt khoảng 70 FPS ở 1440p với thiết lập đồ họa tối đa.

Phiên bản M5 Pro với nhiều nhân GPU hơn và băng thông bộ nhớ cao hơn được kỳ vọng sẽ mang lại hiệu năng đồ họa tốt hơn nữa.

Dù vậy, người dùng không nên mua Mac mini chỉ với mục đích chơi game. Khả năng tương thích game trên macOS vẫn là yếu tố cần cân nhắc.

Mac mini M6 cũng thể hiện tốt trong các tác vụ xử lý video.

Thiết bị thử nghiệm mất khoảng 18 giây để chuyển đổi video 4K sang 1080p, nhanh hơn kết quả khoảng 23 giây của MacBook Air M5 trong cùng bài kiểm tra.

Đây là mức hiệu năng đáng chú ý đối với một chiếc máy tính để bàn có kích thước nhỏ như Mac mini.

Những người làm nội dung, chỉnh sửa ảnh hoặc video có thể tận dụng hiệu năng của M6 mà không cần đến một hệ thống desktop kích thước lớn.

Mac mini M6 vẫn là một chiếc desktop mini rất mạnh, sở hữu thiết kế nhỏ gọn, hiệu năng cao và khả năng xử lý đa dạng.

Điểm khiến sản phẩm kém hấp dẫn hơn thế hệ trước chủ yếu nằm ở giá bán. Mac mini từng nổi tiếng nhờ việc mang lại hiệu năng tốt trong một bộ máy nhỏ với mức giá tương đối dễ tiếp cận. Nhưng với mức khởi điểm 899 USD, sản phẩm hiện hướng nhiều hơn đến nhóm người dùng thực sự cần một chiếc máy Mac để bàn nhỏ gọn.

Nếu ưu tiên kích thước nhỏ, hiệu năng mạnh và khả năng xử lý công việc đa dạng, Mac mini M6 vẫn là một lựa chọn đáng chú ý. Tuy nhiên, người mua nên cân nhắc kỹ cấu hình RAM và nhu cầu thực tế trước khi bỏ thêm tiền cho các tùy chọn nâng cấp.

Bình luận

Đăng ký hoặc Đăng nhập để tham gia thảo luận chủ đề này.
No comments yet

Bài viết liên quan